Production Planning Domain / HTML Specification
Bounded Context 3

Production Planning Domain

Tài liệu đặc tả nghiệp vụ chi tiết về hoạch định nhu cầu cung cầu trung-dài hạn S&OP, quản lý Lệnh sản xuất (Work Orders) và ma trận đo lường tải công suất trạm máy.

📖 1. Ngôn Ngữ Chung (Ubiquitous Language)

Chuẩn hóa các thuật ngữ hoạch định kế hoạch sản xuất và công suất sử dụng thống nhất trong codebase.

Thuật ngữ (Việt - Anh) Mã nguồn (Model) Định nghĩa nghiệp vụ & Ranh giới
Lệnh Sản Xuất
Work Order
WorkOrder Chỉ thị chạy máy chính thức cấp xưởng để đáp ứng nhu cầu của một Đơn bán hàng cụ thể, xác định mốc thời gian sản xuất dự kiến.
Chi Tiết Lệnh Sản Xuất
Work Order Item
WorkOrderItem Từng dòng chi tiết sản phẩm cụ thể cần gia công, liên kết trực tiếp tới một Variant thương mại và bản BOM Snapshot tương ứng.
Công Suất Trạm Máy
Task Capacity
TaskCapacity Đo lường năng lực và giới hạn công suất hoạt động của từng trạm máy (Cắt, Uốn, Hàn, Sơn) theo đơn vị giờ công/tháng.
Cân Bằng Tải
Load Balancing
Thuật toán cân đối khối lượng công việc, tự động dời lịch bắt đầu hoặc cảnh báo tăng ca khi phát hiện điểm nghẽn tại trạm.

📐 2. Sơ Đồ Thiết Kế Domain Model

Sơ đồ biểu diễn WorkOrder Bounded Context và cấu phần đo lường công suất sản xuất.

1 - N Đo lường tải WorkOrder Aggregate WorkOrder Aggregate Root WorkOrderItem Entity TaskCapacity Quy hoạch năng lực Aggregate Root

📂 3. Các Aggregates & Ranh Giới Nghiệp Vụ

Bản đặc tả chi tiết quy tắc nghiệp vụ tĩnh và ranh giới giao dịch của phân hệ Kế hoạch.

Planning Core

WorkOrder Aggregate

Ranh giới quản lý tiến trình lập kế hoạch sản xuất của nhà máy. Lệnh sản xuất điều phối lịch trình, liên kết trực tiếp với BOM Snapshot tĩnh.

Xem Chi Tiết Aggregate →
Long-Term Plan

S&OP Plan Aggregate

Quy hoạch cân bằng cung cầu trung-dài hạn theo tháng, đối chiếu giữa khả năng sản xuất tối đa và dự báo nhu cầu bán hàng.

Xem Chi Tiết Aggregate →

🔌 4. Domain Events & Domain Services

Các sự kiện và dịch vụ nghiệp vụ liên vùng được tích hợp trong phân hệ.

Domain Events (Sự kiện nghiệp vụ)

  • `WorkOrderScheduledEvent`: Phát ra khi Lệnh sản xuất được chốt lịch. Kích hoạt phân hệ Điều hành xưởng (`production-execution`) tự động phân rã thành các Nhiệm vụ sản xuất và vé việc in ấn.
  • `CapacityExceededEvent`: Phát ra khi tổng giờ tải của các đơn vượt quá năng lực đáp ứng của trạm máy, gửi thông báo cảnh báo đỏ cho điều độ viên xưởng.

Domain Services (Dịch vụ nghiệp vụ)

`LoadBalancingEngine` (Cân bằng tải S&OP)

Cân đối nhu cầu sản lượng với giới hạn công suất thực tế tại các trạm máy:

  • Tính tổng tải: $\text{Tải trạm Sơn} = \text{Số lượng Q} \times \text{Định mức thời gian Sơn/ghế}$.
  • Tính tỷ lệ: $\text{Tỷ lệ tải} = \frac{\text{Tổng giờ tải}}{\text{Công suất khả dụng}}$.
  • Tự động đề xuất lịch dời, tăng ca khi tỷ lệ tải $> 100\%$ để tránh nút thắt cổ chai.

🏁 5. Luồng Nghiệp Vụ Chính (Happy Path Flow)

Quy trình dòng chảy công việc chuẩn từ khi tiếp nhận nhu cầu đặt hàng đến khi ban hành Lệnh sản xuất.

1

Nhận nhu cầu đơn hàng

Đọc Đơn hàng APPROVED và bóc tách các dòng Variant đặt mua.

2

Kiểm tra công suất

Hệ thống tính toán tổng giờ tải của các trạm uốn, uốn/hàn/sơn và đối chiếu giới hạn trạm máy.

3

Lập lịch WorkOrder

Xác định ngày chạy máy tối ưu và chốt phiên bản BOM sản xuất tĩnh.

4

Ban hành lệnh xưởng

Duyệt lệnh WorkOrder sang SCHEDULED, kích hoạt luồng chia vé việc phân xưởng.

🛠️ 6. Thiết Kế Thuật Toán & Đặc Tả Kỹ Thuật (Algorithms & Specs)

Tài liệu phân tích thuật toán lập lịch sản xuất tự động APS và Heuristic chất tải công suất.

Process Alg

Capacity Heuristic Balancing

Quy trình chất tải Heuristic và dịch chuyển tịnh tiến ngày trống khi trạm máy bị quá tải năng lực khả dụng.

Xem Quy Trình Thuật Toán →
Technical Spec

APS Scheduling Logic

Chi tiết cấu trúc database Prisma DDL (TaskCapacity, WorkTaskSchedule) và mã nguồn giả (Pseudocode) thuật toán điều độ.

Xem Đặc Tả Kỹ Thuật →