Mô Hình Cấu Hình Nguyên Vật Liệu (Light Theme)
📐 Mô Hình Cấu Trúc Dữ Liệu — KingstonVN ERP
📦 PRODUCT
Sản phẩm thương mại (ví dụ: Ghế Nét KD)
name · code · category · description
1 Product → nhiều Kết Cấu
🧩 Kết Cấu 1
Cụm Khung Chân (Sắt)
structure_id · name · type
🎨 Variant
  • 🔸 Màu sơn
  • 🔸 Hiệu ứng mặt
📋 BOM (Variant)
  • 🔹 Bột sơn (theo màu)
  • 🔹 Hóa chất xử lý
📌 Vật Tư Cố Định
  • 🔺 Phôi thép (BOM R&D)
  • 🔺 Bu lông, ốc vít
🧩 Kết Cấu 2
Cụm Tựa Lưng (Mây Nhựa)
structure_id · name · type
🎨 Variant
  • 🔸 Loại mây (PE/Poly)
  • 🔸 Màu mây
📋 BOM (Variant)
  • 🔹 Dây mây theo loại
  • 🔹 Ghim bấm
📌 Vật Tư Cố Định
  • 🔺 Khung thép định hình
  • 🔺 Tấm đế nhựa
🧩 Kết Cấu 3
Cụm Mặt Ngồi (Gỗ)
structure_id · name · type
🎨 Variant
  • 🔸 Loại gỗ
  • 🔸 Màu dầu gỗ
📋 BOM (Variant)
  • 🔹 Dầu gỗ (theo màu)
  • 🔹 Giấy nhám
📌 Vật Tư Cố Định
  • 🔺 Ván gỗ tự nhiên
  • 🔺 Keo PU dán gỗ
Product
Kết Cấu (Structure)
Variant Attributes
BOM Variant (động)
Vật Tư Cố Định
🔄 Luồng Nghiệp Vụ 3 Phase — KingstonVN ERP
Từ thiết kế R&D đến xuất MRP đầu ra — 3 bước vận hành cốt lõi
📐
1
R&D Structure
Định nghĩa kết cấu sản phẩm (BOM gốc). Phân rã thành phẩm thành các cụm linh kiện, chi tiết phôi & định mức nguyên vật liệu cố định.
BOM R&D Kết Cấu Định Mức Cố Định
📤 Output
✅ Danh sách cụm kết cấu (Structure)
✅ BOM phôi thép phân rã theo chi tiết
✅ Định mức vật tư cố định/đơn vị
✅ Diện tích sơn tĩnh điện (m²)
2
Variant Attributes
Cấu hình tùy chọn khách hàng cho từng cụm kết cấu: màu sơn, loại dầu gỗ, loại mây nhựa, hiệu ứng mặt. Mỗi tổ hợp tạo ra 1 SKU riêng.
Paint Color Wood Stain Wicker Type Surface Effect
📤 Output
✅ Bảng variant theo từng cụm kết cấu
✅ BOM động (phụ thuộc tùy chọn)
✅ Hệ số NVL: sơn, dầu, mây (kg/m/cuộn)
✅ Mã SKU = Product + tổ hợp variant
📊
3
Order & MRP Output
Nhập số lượng đơn hàng, hệ thống tự động tính toán toàn bộ NVL cần chuẩn bị: phôi thép, bột sơn, dầu gỗ, mây nhựa, phụ kiện & bao bì.
Số Lượng Đơn MRP Tổng Hợp Logistics BOM
📤 Output
✅ Bảng MRP đầy đủ (13 loại phôi thép)
✅ Khối lượng thép tịnh (kg) theo đơn
✅ NVL biến động (sơn, dầu, mây) cần mua
✅ Bao bì & pallet xuất kho (logistics)
3
Phase Vận Hành
4
Thuộc Tính Variant
13+
Loại NVL Theo Dõi
Real-time
Tính Toán MRP
1
📐 R&D Structure
2
✨ Variant Attributes
3
📊 Order & MRP Output
Phase 01

📐 R&D Structure View

Mô hình hóa kết cấu sản phẩm thực tế (BOM) phân rã từ Thành phẩm ➔ 3 Cụm chế tạo chính ➔ Các chi tiết phôi & Phụ kiện đóng gói định mức.

📦

Ghế Nét KD (Model: NET-KD-CHAIR-STEEL)

Thành phẩm hoàn thiện mộc | Định mức thép tịnh: 4.45 kg | Cấu trúc phân rã BOM R&D

🧩
Cụm 1: Khung Chân Ghế Cụm sắt chân tựa | Sơn: 0.4514 m²
⚙️
Chân trước + tay Hộp 20x40 × 1070mm × 0.8mm
SL: 2 cái
⚙️
Chân Sau Hộp vuông 20x20 × 606mm × 0.8mm
SL: 2 cái
⚙️
Kiềng Dưới Hộp vuông 12x12 × 452mm × 0.8mm
SL: 2 cái
⚙️
Chống Kiềng Dưới Hộp vuông 10x10 × 115mm × 0.8mm
SL: 2 cái
⚙️
Ke Góc Hộp vuông 12x12 × 100mm × 0.8mm
SL: 4 cái
🧩
Cụm 2: Khung Tựa & Mè Khung tựa đỡ mè | Sơn: 0.3900 m²
⚙️
Thanh Bắt Mè Vuông 20x20 × 440mm × 0.8mm
SL: 2 cái
⚙️
Vai Tựa (cong) Vuông 20x20 × 452mm × 0.8mm
SL: 1 cái
⚙️
Xà Tựa Vuông 20x20 × 410mm × 0.8mm
SL: 1 cái
⚙️
Dọc Tựa (cong) Vuông 20x20 × 525mm × 0.8mm
SL: 2 cái
⚙️
Dọc Mè + Đổ Sau Vuông 20x20 × 1316mm × 0.8mm
SL: 1 cái
⚙️
Thanh Ngang Mè Vuông 20x20 × 786mm × 0.8mm
SL: 1 cái
⚙️
Kiềng Dưới Diện Vuông 12x12 × 412mm × 0.8mm
SL: 1 cái
⚙️
Thanh Chống Kiềng Vuông 10x10 × 115mm × 0.8mm
SL: 1 cái
🪵
Cụm 3: Mặt Gỗ & Tựa Gỗ tự nhiên & đan dây | 0.25 m²
🪵
Thanh Mè Gỗ Đỡ Ngồi Gỗ tự nhiên sấy rộng 50 dày 15
SL: 5 thanh
🎗️
Vùng Đan Dây Tựa Diện tích đan: 0.35 m²
Đan thủ công
🔩
Vật Tư Cố Định Phụ kiện cơ khí & Bao bì đóng gói
Nhóm Vật Tư Lắp Ráp
🔩
Bu lông M6x40 Phụ kiện cơ khí liên kết
SL: 11 cái
🔘
Tán Vành M6 Phụ kiện cơ khí liên kết
SL: 11 cái
🔘
Long Đền Sắt M6 Phụ kiện cơ khí liên kết
SL: 11 cái
🕳️
Nút Chân Nhựa V20 Bịt chân bảo vệ sàn
SL: 2 cái
🕳️
Nút Hộp 20x40 Bịt đầu thép hộp mộc
SL: 2 cái
🔧
Lục Giác M6 Khóa lục giác vặn ốc
SL: 1 cái
Nhóm Vật Tư Đóng Gói
📦
Thùng Carton Thùng giấy carton đựng ghế
SL: 1 cái
🪵
Pallet Gỗ Pallet gỗ kê logistics
SL: 0.02 cái
🎗️
Xốp Bong Bóng PE Màng xốp chống xước sơn
SL: 0.8 m²
📐
Góc Giấy Bảo Vệ Nẹp bìa cứng bảo vệ góc
SL: 4 cái
🎗️
Màng PE Quấn Pallet Màng PE bọc pallet
SL: 0.05 cuộn
✉️
Túi Nylon Chống Ẩm Túi nylon lót bảo vệ ghế
SL: 1 cái
Phase 02

✨ Variant Attributes by Sub-Assembly

Cấu hình độc lập màu sơn, dầu màu, dây đan, và hiệu ứng bề mặt trên từng cụm linh kiện.

🧩
Cụm 1: Khung Chân Ghế Khung kim loại chế tạo | Diện tích: 0.4514 m²
🎨 Màu sơn tĩnh điện:
🪵 Dầu màu bảo vệ gỗ:
🎗️ Dây đan phần ghế:
✨ Hiệu ứng bề mặt sắt:
🧩
Cụm 2: Khung Mặt Tựa & Đỡ Mè Khung tựa kim loại | Diện tích: 0.3900 m²
🎨 Màu sơn tĩnh điện:
🪵 Dầu màu bảo vệ gỗ:
🎗️ Dây đan phần ghế:
✨ Hiệu ứng bề mặt sắt:
🧩
Cụm 3: Mặt Ngồi & Tựa Lưng Chi tiết gỗ tự nhiên & dây đan
🎨 Màu sơn tĩnh điện:
🪵 Dầu màu bảo vệ gỗ:
🎗️ Dây đan phần ghế:
✨ Hiệu ứng bề mặt sắt:
Phase 03

📊 Order & MRP Output

Quy định quy mô đơn hàng động, vật tư đóng gói và bảng bóc tách nhu cầu vật tư thô MRP tương ứng.

🛒
Đơn Hàng (SO) Mã: SO-2026-001
Q đơn hàng: 800 bộ
Danh Sách Vật Tư Đóng Gói (Logistics):
STT Phân Nhóm Tên Nguyên Vật Tư Thô Định Mức Tổng Nhu Cầu ĐVT Công Thức Giải Trình MRP
Tổng trọng lượng phôi sắt:
Tổng nguyên vật liệu thô quy đổi:
0 kg
0 Đơn vị