# Tài Liệu Kiến Trúc Nghiệp Vụ: Phân Hệ Quản Lý Sản Phẩm & Vật Tư (KingstonVN)

Tài liệu này được biên soạn dành cho Ban Giám đốc (BOD), các nhà đầu tư và Ban thẩm định kỹ thuật nhằm mô tả **Mô hình Kiến trúc Nghiệp vụ số hóa** liên quan đến việc Thiết kế dòng sản phẩm, Quản lý định mức kỹ thuật (BOM), và Điều hành chuỗi cung ứng vật tư tại **KingstonVN**.

> **Trực Quan Hóa Tương Tác (Dành Cho Trình Bày & Thuyết Trình Nhà Đầu Tư & BOD - Khuyên Dùng V3 & V4):**
> Để trình bày trực quan tại các cuộc họp điều hành với Ban Giám đốc hoặc Nhà đầu tư, vui lòng mở một trong các phiên bản sau:
>
> - **[Sa bàn giám sát tiến độ công việc & công suất tổ máy (HTML - Mới)](file:///Users/lcnghia95/workspace/kingston/wiki-kingston/docs/production-tasks/dashboard.html):** Sa bàn phác thảo vẽ tay trực quan hóa tiến độ chạy thực tế của các nhiệm vụ sản xuất (Production Tasks) theo dạng Gantt Timeline kết hợp Ma trận tải công suất trạm máy, hỗ trợ chạy mô phỏng vận hành tự động và phát hiện điểm nghẽn.
> - **[Sa Bàn Cấu Trúc Sản Phẩm & Tính Giá Thành (HTML V5 - Mới & Khuyên Dùng)](file:///Users/lcnghia95/workspace/kingston/wiki-kingston/docs/product-material/v5.html):** Sa bàn thiết kế hợp nhất theo phong cách tối ưu hóa (Linear/Slate Dark UI) trực quan hóa cấu trúc phân rã kết cấu (BOM) sản phẩm theo đồ thị mạng lưới kết nối Bezier, hỗ trợ cấu hình Variant chi tiết trên từng cụm, bóc tách nhu cầu MRP và dự phóng giá thành sản xuất (Unit Cost & Order Cost) thời gian thực.
> - **[Sa bàn điều hành đóng gói đa thùng & trừ kho MES (HTML v2 - Mới)](file:///Users/lcnghia95/workspace/kingston/wiki-kingston/docs/packaging-management/index.html):** Sa bàn tương tác mô phỏng quy cách đóng gói đa thùng (Multi-Box Packaging), gom BOM Pool cho bộ sản phẩm (Set), kiểm chéo BOM nghiêm ngặt (Strict Validation Hard Block), báo cáo tiến độ 2 cấp độ và trừ kho real-time (Backflushing).
> - **[Sa bàn phân cấp kết cấu & Variant động (HTML V3)](file:///Users/lcnghia95/workspace/kingston/wiki-kingston/docs/product-material/v3.html):** Giao diện tương tác nâng cao thể hiện quy trình phân rã **Product ➔ Kết cấu ➔ (Cụm, Chi tiết, Vật tư cố định)** dưới dạng Grid 4 Cột hiện đại, cho phép cấu hình Variant độc lập trên từng cụm, gộp Step 3 & 4 làm một màn hình 2 cột tính toán MRP động.
> - **[Phiếu Xác Nhận Cấu Hình Đơn Hàng Đa Sản Phẩm & Cụm Chi Tiết (HTML V4)](file:///Users/lcnghia95/workspace/kingston/wiki-kingston/docs/product-material/v4.html):** Phiếu chốt thông số kỹ thuật (Spec Sheet) kiêm phiếu đặt hàng dạng **Bảng (Table) tối giản**, hỗ trợ chốt cấu hình **nhiều sản phẩm khác nhau** trên đơn hàng, tự động phân rã thành **3 Cụm linh kiện con** lồng ghép với đầy đủ **4 thuộc tính hoàn thiện riêng biệt** trên từng cụm (sơn tĩnh điện, hiệu ứng sắt, dầu lau gỗ, dây đan tựa) cho phép nhập liệu tự do, tự động **cộng dồn nhu cầu nguyên vật liệu MRP** toàn đơn hàng thời gian thực và hỗ trợ in ấn A4 ký duyệt.
> - **[Sa bàn tính nhu cầu vật tư 3 giai đoạn (HTML V2)](file:///Users/lcnghia95/workspace/kingston/wiki-kingston/docs/product-material/v2.html):** Bản sa bàn 3 cột đơn giản hóa hỗ trợ xem báo cáo tổng hợp.
> - **[Sơ đồ kiến trúc tổng thể (HTML V1)](file:///Users/lcnghia95/workspace/kingston/wiki-kingston/docs/product-material/v1.html):** Bản vẽ thiết kế kỹ thuật tổng quan của cả 9 thực thể.

---

## 1. Sơ Đồ Tổng Quan Kiến Trúc Nghiệp Vụ (Mermaid Diagram)

```mermaid
graph TD
    %% Lane 1: R&D
    subgraph Lane1 ["Phân Khu Thiết Kế & R&D"]
        Product["📦 Dòng Sản Phẩm<br>(Product)"] -->|1 - n| Structure["📐 Kết Cấu Kỹ Thuật<br>(ProductStructure)"]
        Product -->|1 - n| Variant["✨ Biến Thể SKU<br>(Variant)"]
        Structure -->|1 - n| Variant
    end

    %% Lane 2: Hoạch định & BOM
    subgraph Lane2 ["Phân Khu Hoạch Định & BOM"]
        Structure -->|1 - n| StructureMaterial["⚙️ Vật Tư Kết Cấu<br>(StructureMaterial)"]
        Material["🌲 Vật Tư Thô<br>(Material)"] -->|1 - n| StructureMaterial
        Structure -->|1 - n| BOM["📋 Định Mức Sản Xuất<br>(Bom)"]
        Product -->|1 - n| BOM
    end

    %% Lane 3: Sales & MES
    subgraph Lane3 ["Kinh Doanh & Điều Hành MES"]
        Variant -->|n - n| OrderItem["🛒 Chi Tiết Đơn<br>(OrderItem)"]
        Order["📄 Đơn Bán Hàng<br>(Order)"] -->|1 - n| OrderItem
        Order -->|1 - n| WorkOrder["🔨 Lệnh Sản Xuất<br>(WorkOrder)"]
        BOM -->|1 - n| WorkOrder
        Order -->|1 - n| Packaging["📦 Vật Tư Đóng Gói<br>(OrderPackagingMaterial)"]
        Material -->|1 - n| Packaging
    end

    style Product fill:#1e1b4b,stroke:#818cf8,stroke-width:2px,color:#fff
    style Structure fill:#1e1b4b,stroke:#818cf8,stroke-width:2px,color:#fff
    style Variant fill:#1e1b4b,stroke:#818cf8,stroke-width:2px,color:#fff
    style Material fill:#431407,stroke:#fb923c,stroke-width:2px,color:#fff
    style StructureMaterial fill:#431407,stroke:#fb923c,stroke-width:2px,color:#fff
    style BOM fill:#431407,stroke:#fb923c,stroke-width:2px,color:#fff
    style Order fill:#3b0764,stroke:#c084fc,stroke-width:2px,color:#fff
    style WorkOrder fill:#3b0764,stroke:#c084fc,stroke-width:2px,color:#fff
    style Packaging fill:#3b0764,stroke:#c084fc,stroke-width:2px,color:#fff
```

---

## 2. Chi Tiết Chức Năng Nghiệp Vụ Của Các Thực Thể

### A. Phân Khu Thiết Kế & R&D

1. **Dòng Sản Phẩm (`Product`):**
   - **Khái niệm:** Bản ghi dữ liệu nền (Master Data) lưu thông tin chung cho một model thiết kế gốc (Ví dụ: dòng Sofa góc S066-13V0). Chưa bao gồm các tùy chọn hoàn thiện như màu sắc ngoại thất hay vật liệu chi tiết.
   - **Wording trình bày:** _Danh mục Dòng Sản Phẩm Gốc_.

2. **Kết Cấu Sản Phẩm (`ProductStructure`):**
   - **Khái niệm:** Bản vẽ phân rã kỹ thuật xác định sơ đồ cấu trúc lắp ráp của dòng sản phẩm (Ví dụ: Kết cấu Cụm Tựa Trái & Phải EH171-79-PR154).
   - **Wording trình bày:** _Thiết Kế Kết Cấu Bản Vẽ_.

3. **Biến Thể SKU (`Variant`):**
   - **Khái niệm:** Mã thành phẩm thương mại hoàn chỉnh, có SKU riêng biệt và giá bán cụ thể để kinh doanh. Biến thể được sinh ra bằng cách liên kết Sản phẩm gốc với một Phương án kết cấu cụ thể và thuộc tính màu sắc (Ví dụ: Sofa S066 - bọc Da Bò Kem vs bọc Vải Nỉ Xám).
   - **Wording trình bày:** _Danh Mục Biến Thể SKU Thương Mại_.

---

### B. Phân Khu Hoạch Định & Chuỗi Cung Ứng (SCM & BOM)

4. **Vật Tư Thô (`Material`):**
   - **Khái niệm:** Danh mục các nguyên vật liệu, phụ tùng mua ngoài (thép hộp, tán rút, pas khoá, lục giác, pallet) phục vụ cho khâu sản xuất lắp ráp hoặc đóng gói logistics.
   - **Wording trình bày:** _Danh Mục Nguyên Vật Liệu Đầu Vào_.

5. **Vật Tư Kết Cấu (`StructureMaterial`):**
   - **Khái niệm:** Định mức kỹ thuật mô tả khối lượng nguyên vật liệu thô tiêu hao tĩnh để lắp ghép thành công các cấu phần của bản vẽ kết cấu (Ví dụ: Định mức 30 Vít M4x20 để ráp xưởng, hay định mức 8 Bu long M6x50 đóng gói kèm theo mỗi bộ Sofa).
   - **Wording trình bày:** _Định Mức Vật Tư Bản Vẽ (BOM tĩnh)_.

6. **Định Mức Sản Xuất & Công Đoạn (`Bom` / `BomComponent` / `BomWorkStep`):**
   - **Khái niệm:** Định mức sản xuất chính thức đã phê duyệt, mô tả chi tiết các cấu phần sản xuất lắp ráp và thiết lập sơ đồ quy trình công nghệ chế tạo (routing steps - công đoạn uốn, hàn, sơn, ráp đệm) tại các trạm máy. Đây là cơ sở cốt lõi để tính toán giá thành định mức (Standard Costing).
   - **Wording trình bày:** _Định Mức Kỹ Thuật Sản Xuất & Công Đoạn (Production BOM)_.

---

### C. Phân Khu Điều Hành Kinh Doanh & MES

7. **Đơn Bán Hàng (`Order`):**
   - **Khái niệm:** Cam kết giao thương thương mại với khách hàng đối tác, ghi nhận thời hạn giao hàng, giá cả và danh sách các mã Biến thể SKU đặt mua.
   - **Wording trình bày:** _Hồ Sơ Đơn Hàng Thương Mại (Sales Order)_.

8. **Vật Tư Đóng Gói Đơn Hàng (`OrderPackagingMaterial`):**
   - **Khái niệm:** Hoạch định bao bì phụ trợ đóng gói bảo vệ sản phẩm phát sinh theo danh sách vật tư logistics chuẩn (Thùng carton, Pallet gỗ, Màng PE quấn, Xốp bong bóng, Góc giấy bảo vệ...) nhân theo số lượng Q của đơn hàng.
   - **Wording trình bày:** _Định Mức Vật Tư Bao Bì Logistics_.

9. **Lệnh Chạy Máy (`WorkOrder`):**
   - **Khái niệm:** Chỉ thị điều hành sản xuất chính thức tại các phân xưởng.

## 4. Hướng Dẫn Thuyết Trình Gọi Vốn & Thuyết Trình Nghiệp Vụ (Investor & BOD Pitch Guide)

Khi trình bày trước Ban Giám Đốc (BOD) và Nhà đầu tư, khuyến nghị mở phiên bản **[Sa bàn phân cấp kết cấu & Variant động (HTML V3 - Stepper 3 Bước)](file:///Users/lcnghia95/workspace/kingston/wiki-kingston/docs/product-material/v3.html)**. Hãy dẫn dắt câu chuyện thông qua 3 Giai đoạn (Phases) dòng chảy dữ liệu trực quan hóa phân cấp:

### Phase 1: R&D Structure (Mô hình hóa Kết cấu dạng Grid Cột)

- Chỉ vào **Phase 1** và giải thích mối quan hệ phân rã cấu trúc vật lý của sản phẩm dưới dạng **Banner Thành phẩm & Grid 4 Cột song song**:
  - Từ thành phẩm gốc **Ghế Nét KD (Model: NET-KD-CHAIR-STEEL)** hiển thị trang trọng ở Banner trên cùng, sản phẩm được phân rã thành 4 cấu phần rõ rệt:
    1. **Cột 1: Cụm 1: Khung Chân Ghế** (gồm 5 chi tiết phôi sắt hộp/kiềng, diện tích sơn $0.4514 \text{ m}^2$).
    2. **Cột 2: Cụm 2: Khung Tựa & Mè** (gồm 8 chi tiết phôi sắt uốn/cắt, diện tích sơn $0.3900 \text{ m}^2$).
    3. **Cột 3: Cụm 3: Mặt Gỗ & Tựa** (gồm 5 thanh mè gỗ tự nhiên diện tích $0.25 \text{ m}^2$ và vùng đan dây diện tích $0.35 \text{ m}^2$).
    4. **Cột 4: Vật Tư Cố Định** (Phân rã thành nhóm Vật tư lắp ráp bu lông/tán/nút chân và nhóm Vật tư đóng gói thùng carton/pallet/xốp PE...).
  - Điểm mạnh: Layout 4 cột giảm chiều cao của trang hơn 70%, giúp ban quản trị nhanh chóng có cái nhìn toàn cục về định mức kỹ thuật gốc mà không cần phải cuộn trang.

### Phase 2: Variant Attributes (Cấu hình Biến thể độc lập trên từng Cụm)

- Giải thích cho BOD tính đột phá của KingstonVN: **Variant không cấu hình chung chung mà cấu hình độc lập trên từng Cụm linh kiện**, cho phép phối hợp màu sắc/vật liệu đa dạng:
  - **Cụm 1 (Chân)** và **Cụm 2 (Tựa)**: Có thể chọn màu sơn khác nhau (Đen Cát vs Trắng Bóng) và hiệu ứng xử lý bề mặt kim loại khác nhau (Xước Hairline vs Phun Cát Mờ).
  - **Cụm 3 (Mặt ngồi)**: Chọn dầu màu gỗ (Màu tự nhiên vs Màu Walnut) và chất liệu dây đan (Dây PE vs Dây dù tròn).
  - Hãy click trực tiếp chọn các tùy chọn khác nhau trên các Cụm để BOD quan sát sự độc lập trong cấu hình.

### Phase 3: Order & MRP Output (Đơn hàng & Nhu cầu vật tư MRP - 2 Cột)

- **Bố cục & Tính năng:** Giao diện được chia thành **2 cột** song song giúp đối chiếu tức thời:
  - **Cột trái (330px)**:
    - Slider điều chỉnh quy mô đơn hàng (Q) từ 50 đến 2000 bộ.
    - Danh sách vật tư đóng gói bao bì Logistics chuẩn (Thùng carton, Pallet gỗ, Màng xốp PE, Góc giấy bảo vệ...).
  - **Cột phải**:
    - Bảng bóc tách nhu cầu vật tư thô chi tiết từng dòng (Line-by-line MRP Sheet) và Hộp tổng hợp.
- **Quy trình bóc tách chi tiết bao gồm:**
  - **Mã phôi thép uốn/cắt R&D**: Phân rã chi tiết nhu cầu thép cây 6m cần mua cho từng chi tiết mộc (chân ghế, tựa lưng, thanh bắt mè, vai uốn, ke góc...).
  - **Bột sơn tĩnh điện & Dầu màu**: Tính chi tiết lượng bột sơn tĩnh điện (kg) và dầu quét gỗ (lít) theo cấu hình Variant màu sắc được chọn.
  - **Dây đan & Phụ liệu xử lý bề mặt**: Chiều dài dây đan (mét), nhám vòng cơ khí (cái), cát thạch anh (kg) phát sinh động.
  - **Phụ liệu hàn**: Dây hàn MIG (kg) và Khí CO2 bảo vệ (m³) tính theo định mức mối hàn thực tế.
  - **Vật tư lắp ráp (Cố định)**: Tổng nhu cầu bu lông M6, tán vành, long đền, nút chân nhựa, khóa lục giác.
  - **Vật tư đóng gói (Cố định)**: Tổng nhu cầu thùng carton, pallet gỗ kê kho, màng xốp bong bóng, góc giấy bảo vệ, màng PE quấn, túi nylon chống ẩm.
- Bảng cung cấp đầy đủ: **Định mức gốc, Tổng nhu cầu thực tế theo Q, Đơn vị tính (UoM), và Công thức giải trình MRP chi tiết** cho từng dòng vật tư thô, giúp nhà quản trị và bộ phận mua sắm dễ dàng kiểm tra và thực thi đơn đặt hàng.
