✨ CHÍNH THỨC — PHIÊN BẢN v2.0

Tài Liệu Đặc Tả Nghiệp Vụ: Hệ Thống Đóng Gói 2 Cấp Độ

Tài liệu đặc tả chi tiết kiến trúc dữ liệu, danh mục thuộc tính và quy trình vận hành đóng gói xuất khẩu tại nhà máy KingstonVN — tập trung vào hai đối tượng cốt lõi: Thùng Tiêu Chuẩn (Master Box)Thùng Trong Đơn Hàng (Order Packaging Box).

🎯 1. Bối Cảnh & Mục Tiêu Nghiệp Vụ

Giải quyết bài toán đóng gói hàng cồng kềnh xuất khẩu container đường biển.

🚢 Tối Ưu Container (CBM)

Kiểm soát chính xác thể tích chiếm chỗ ($CBM$) của từng kiện hàng giúp lập sơ đồ xếp cont tối ưu, giảm thiểu chi phí cước biển quốc tế.

🛡️ An Toàn & Chuẩn Quy Cách

Quản lý kích thước phủ bì, lọt lòng, trọng lượng vỏ ($Tare$), sức chịu tải tối đa và giới hạn xếp chồng để bảo vệ sản phẩm không bị bẹp vỡ.

📄 Khớp Chứng Từ Ngoại Thương

Linh hoạt thiết lập dải số thùng ($Carton\ No$), trọng lượng tịnh $NW$, gộp $GW$ và nhãn $Shipping\ Mark$ đúng theo yêu cầu từng khách hàng.

🏛️ 2. Kiến Trúc 2 Thực Thể Cốt Lõi (Sơ Đồ Chuỗi Giá Trị Đóng Gói)

Mô hình phân tách rạch ròi giữa Danh mục Quy cách chuẩn (R&D) và Vận hành Thực tế (Kế hoạch & Xưởng).

📦 🧑‍🔬 Phòng R&D Quản Lý

1. Thùng Tiêu Chuẩn

(Master Box / Loại Thùng) — Thư viện danh mục vỏ chứa chuẩn của toàn nhà máy, dùng làm khuôn mẫu chung.

📏 Kích thước Phủ bì ngoài & Lọt lòng trong
📐 Thể tích CBM do R&D đo đạc thực nghiệm
⚖️ Trọng lượng vỏ thùng rỗng (Tare Weight)
🧱 Giới hạn số lớp xếp chồng an toàn
Làm khuôn mẫu
📋 🧑‍💼 Kế Hoạch (Planner) Lập

2. Thùng Trong Đơn Hàng

(Order Packaging Box) — Cấu hình kiện hàng thực tế theo từng hợp đồng Sale Order phục vụ xuất hàng.

🏷️ Dải số thùng xuất khẩu (CTN #001-#050)
⚖️ Cân nặng thực tế NW / GW theo Packing List
🔖 Nhãn vận chuyển Shipping Mark (PO, Cảng)
🔢 Tổng số lượng thùng thực tế của đơn hàng
Phân bổ & Trừ kho
🧩 👷 Tổ Đóng Gói (PKG)

3. Ruột Kiện & Xuất Xưởng

(Box Items & Execution) — Danh sách hàng hóa nằm trong thùng & Quét mã barcode đóng cont tại xưởng.

⚙️ Định mức chi tiết số linh kiện (PCS/CTN)
🔄 Tự do gom linh kiện chéo các sản phẩm
📱 Quét Barcode cập nhật tiến độ tức thì
⚡ Trừ kho tự động vỏ và ruột (Backflushing)
Tiêu Chí So Sánh 📦 Thùng Tiêu Chuẩn (Master Box) 📋 Thùng Trong Đơn Hàng (Order Box)
Mục đích sử dụng Làm danh mục khuôn mẫu quy cách dùng chung toàn hệ thống. Áp dụng thực tế theo từng hợp đồng khách hàng cụ thể.
Bộ phận phụ trách Phòng R&D / Kỹ Thuật Nhân viên Kế hoạch (Planner) & Xưởng
Tần suất thay đổi Cố định, chuẩn hóa theo mẫu bao bì sản xuất. Linh hoạt biến thiên theo từng Sale Order và thị trường xuất khẩu.
Ví dụ thực tế CARTON-80x60x40, PALLET-WOOD-01 Đơn #1002: Kiện 1 gồm 50 thùng CTN #001-#050, GW = 17.5 kg

📦 3. Thực Thể 1: Thùng Tiêu Chuẩn (Master Box / Loại Thùng)

Do phòng R&D / Kỹ Thuật quản lý tập trung trong Master Data. Mỗi Thùng Tiêu Chuẩn là một "vỏ chứa chuẩn" định hình trước các thông số kỹ thuật.

Tên trường (Field) Kiểu dữ liệu Bắt buộc Mô tả chi tiết & Ví dụ thực tế
box_code VARCHAR(100) PK / Có Mã định danh duy nhất (VD: CARTON-80x60x40, PALLET-WOOD-01).
box_name VARCHAR(255) Bắt buộc Tên gọi mô tả (VD: Thùng Carton 5 lớp xuất khẩu Khai Thư, Khung gỗ mặt bàn đá).
package_type ENUM Bắt buộc Phân loại vỏ chứa: CARTON, PALLET, WOODEN_CRATE, TRAY, PE_BAG.
outer_length_mm
outer_width_mm
outer_height_mm
DECIMAL(10,2) Bắt buộc Kích thước phủ bì ngoài (Dài x Rộng x Cao mm). Dùng để tính toán diện tích chiếm chỗ container.
inner_length_mm
inner_width_mm
inner_height_mm
DECIMAL(10,2) Tùy chọn Kích thước lọt lòng trong (mm) phục vụ R&D kiểm tra kích thước xếp linh kiện bên trong.
cbm DECIMAL(10,4) Bắt buộc Thể tích khối $m^3$ do R&D/Kỹ thuật nhập trực tiếp (VD: 0.1920 $m^3$).
tare_weight_kg DECIMAL(10,3) Bắt buộc Trọng lượng vỏ thùng rỗng khi chưa chứa hàng (VD: 1.250 kg).
max_payload_kg DECIMAL(10,2) Tùy chọn Sức chứa / tải trọng hàng hóa tối đa cho phép của thùng (VD: 50.00 kg).
stacking_limit INT Tùy chọn Giới hạn số lớp xếp chồng an toàn khi lưu kho hoặc đóng cont (VD: 5 lớp).
packing_note TEXT Tùy chọn Hướng dẫn kỹ thuật: chèn mút xốp góc, quấn màng PE, số đường băng keo, dây đai niêm phong.
is_active BOOLEAN Bắt buộc Trạng thái hiệu lực danh mục (true / false).

📋 4. Thực Thể 2: Thùng Trong Đơn Hàng (Order Packaging Box)

Do bộ phận Kế Hoạch (Planner) / Sales / Điều Hành Xưởng thiết lập theo từng Sale Order cụ thể.

Tên trường (Field) Kiểu dữ liệu Bắt buộc Mô tả chi tiết & Ví dụ thực tế
id INT PK / Có Khóa chính tự tăng của kiện hàng trong đơn hàng.
order_id INT FK / Có Liên kết tới đơn hàng (orders.id).
master_box_code VARCHAR(100) FK / Tùy chọn Chọn Loại thùng tiêu chuẩn làm khuôn mẫu (master_boxes.box_code).
box_index INT Bắt buộc Số thứ tự kiện hàng trong đơn hàng (1, 2, 3...).
carton_no VARCHAR(100) Bắt buộc Ký hiệu số/dải thùng theo chứng từ xuất khẩu (VD: CTN #001-#050, BOX 1/2).
code VARCHAR(100) Bắt buộc Mã nội bộ kiện hàng (VD: TH-01, TH-02).
name VARCHAR(255) Bắt buộc Tên nhóm kiện (VD: Kiện 1: Khung ghế & Ốc vít, Kiện 2: Đệm ngồi).
expected_quantity INT Bắt buộc Tổng số thùng thực tế thuộc nhóm kiện này (VD: 50 thùng).
net_weight_kg (NW) DECIMAL(10,3) Tùy chọn Trọng lượng tịnh của hàng hóa trong 1 thùng (kg) do người dùng nhập trực tiếp.
gross_weight_kg (GW) DECIMAL(10,3) Tùy chọn Trọng lượng gộp gồm cả vỏ và hàng trong 1 thùng (kg) do người dùng nhập trực tiếp.
shipping_mark JSON Tùy chọn Dấu vận chuyển in tem nhãn: PO Number, Cảng đích, Ký hiệu chính phụ (Main / Side Mark).
packing_status ENUM Bắt buộc Trạng thái thực tế: PENDING (Chờ đóng), PACKED (Đã đóng), CONTAINER_LOADED (Đã xếp Cont).

🧩 5. Phân Bổ Hàng Hóa & Linh Kiện Trong Thùng (Box Items)

Mỗi thùng chứa danh sách các linh kiện, phụ kiện hoặc thành phẩm với định mức cụ thể.

📦 Định Mức 1 Thùng (PCS/CTN)

Trường quantity_per_unit xác định chính xác 1 thùng chứa bao nhiêu linh kiện (VD: 4 Chân ghế / 1 Thùng).

🔄 Gom BOM Pool Cấp Đơn Hàng

Gom phụ kiện, ốc vít của nhiều sản phẩm khác nhau trong đơn để đóng chung vào 1 Thùng Phụ Kiện nhằm tối ưu không gian.

⚡ Trừ Kho Tức Thì (Backflushing)

Quét hoàn thành thùng nào, hệ thống tự động trừ kho vỏ thùng và toàn bộ linh kiện bên trong thùng đó ngay tức thì.

⚖️ 6. Nguyên Tắc Nhập Trực Tiếp (Pure Direct Input)

Hệ thống trao quyền linh hoạt tối đa cho người dùng nghiệp vụ, không rập khuôn công thức máy móc.

📐 Thể Tích CBM Chuẩn Hóa

Không áp đặt công thức nhân cứng: $CBM \neq L \times W \times H / 10^9$ trong code.

👉 Lý do: Thùng carton thực tế sau khi đóng hàng có thể bị phình cạnh hoặc là kiện vát hình thang. Phòng R&D là đơn vị đo đạc thực nghiệm và nhập con số CBM chuẩn xác nhất.

⚖️ Trọng Lượng GW & NW Thực Tế

Không ép buộc: $GW \neq NW + Tare$ một cách máy móc.

👉 Lý do: Khách hàng quốc tế và hãng tàu thường yêu cầu làm tròn trọng lượng trên Packing List (VD: 17.5 kg thay vì số lẻ 17.342 kg). Người lập kế hoạch nhập trực tiếp theo chứng từ ngoại thương.

🔄 7. Quy Trình Vận Hành 3 Bước

Luồng phối hợp liên phòng ban từ R&D đến xưởng đóng gói.

1

Bước 1: Phòng R&D Khai Báo Danh Mục Loại Thùng Chuẩn

Truy cập menu Loại thùng (/master-boxes) để tạo quy cách vỏ chuẩn: Kích thước phủ bì, lọt lòng, thể tích CBM, trọng lượng vỏ và hướng dẫn kỹ thuật chèn lót.

2

Bước 2: Planner Cấu Hình Đóng Gói Trong Đơn Hàng

Mở đơn hàng $\rightarrow$ Tab Đóng gói (/orders/:id/packing), tạo các kiện hàng, chọn Loại thùng tiêu chuẩn, nhập dải Carton No, NW, GW và phân bổ số lượng linh kiện ($PCS/CTN$).

3

Bước 3: Công Nhân Quét Mã Đóng Thùng & Trừ Kho

Tại xưởng đóng gói, công nhân quét barcode của kiện hàng khi hoàn thành. Hệ thống chuyển trạng thái sang PACKED $\rightarrow$ CONTAINER_LOADED và tự động trừ kho nguyên vật liệu.

👥 8. Ma Trận Phân Quyền & Vai Trò (Roles & Permissions)

Phân định trách nhiệm rõ ràng giữa các bộ phận trong nhà máy.

Vai Trò (Role) Trách Nhiệm Chính Quyền Thao Tác Trong Hệ Thống
Phòng R&D / Kỹ Thuật Thiết kế quy cách bao bì, đo đạc CBM thực nghiệm, thử nghiệm thả rơi và giới hạn xếp chồng. Toàn quyền Quản lý Danh mục Loại thùng (/master-boxes: Tạo, Sửa, Xóa, Bật/Tắt).
Nhân Viên Kế Hoạch (Planner) Lập cấu hình đóng gói theo Sale Order, chia dải Carton No, phân bổ linh kiện $PCS/CTN$ và nhập NW/GW. Tạo và chỉnh sửa cấu hình đóng gói đơn hàng (/orders/:id/packing).
Công Nhân Đóng Gói (PKG) Đóng gói thực tế tại xưởng, dán tem nhãn Shipping Mark và quét barcode ghi nhận tiến độ. Quét mã vạch cập nhật trạng thái thùng, kích hoạt trừ kho tự động (Backflushing).
Ban Giám Đốc / Điều Hành (BOD) Giám sát tỷ lệ lấp đầy container, tiến độ đóng hàng xuất xưởng và chi phí bao bì. Xem báo cáo tổng hợp, dashboard tiến độ và số liệu CBM container.